constitution
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hiến pháp
Definition (English)
the official laws and principles by which a country or state is governed
Câu ví dụ
The constitution of South Africa , adopted in 1996 , enshrines the principles of equality and human dignity as core values of the nation .
Hiến pháp của Nam Phi, được thông qua năm 1996, ghi nhận các nguyên tắc bình đẳng và nhân phẩm là giá trị cốt lõi của quốc gia.
Luyện tập
"constitution" nghĩa là gì?