to drown
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chết đuối, bị chết đuối
Definition (English)
to die from being under water too long
Câu ví dụ
During the flood , several animals drowned as their habitats were submerged in rising waters .
Trong trận lũ, một số động vật đã chết đuối khi môi trường sống của chúng bị ngập trong nước dâng cao.
Luyện tập
"to drown" nghĩa là gì?