to vanish

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến mất, tan biến
💡
Definition (English)
to suddenly and mysteriously disappear without explanation
✏️
Câu ví dụ
The detective was puzzled when the key witness suddenly seemed to vanish from the case .
Thám tử bối rối khi nhân chứng chủ chốt đột nhiên dường như biến mất khỏi vụ án.
Luyện tập

"to vanish" nghĩa là gì?