from time to time

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
💡
Definition (English)
without a fixed schedule or pattern
✏️
Câu ví dụ
From time to time, I like to switch up my workout routine to keep things interesting .
Thỉnh thoảng, tôi thích thay đổi thói quen tập luyện của mình để giữ cho mọi thứ thú vị.
Luyện tập

"from time to time" nghĩa là gì?