instant
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tức thì, nhanh chóng
Definition (English)
happening or made very quickly and easily
Câu ví dụ
The new software promises instant results with just a few clicks .
Phần mềm mới hứa hẹn kết quả tức thì chỉ với vài cú nhấp chuột.
Luyện tập
"instant" nghĩa là gì?