municipal

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc thành phố, thuộc đô thị
💡
Definition (English)
involving or belonging to the government of a city, town, etc.
✏️
Câu ví dụ
Municipal utilities ensure reliable access to essential services such as water and electricity for residents .
Các tiện ích đô thị đảm bảo tiếp cận đáng tin cậy đến các dịch vụ thiết yếu như nước và điện cho cư dân.
Luyện tập

"municipal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Organization