quantitative

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
định lượng, số lượng
💡
Definition (English)
related to or involving numbers or amounts, not quality
✏️
Câu ví dụ
The company 's performance was assessed using quantitative metrics such as revenue growth and market share .
Hiệu suất của công ty được đánh giá bằng các chỉ số định lượng như tăng trưởng doanh thu và thị phần.
Luyện tập

"quantitative" nghĩa là gì?