to verify

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác minh, kiểm tra
💡
Definition (English)
to examine the truth or accuracy of something
✏️
Câu ví dụ
Jane had to verify her identity with a photo ID at the bank .
Jane phải xác minh danh tính của mình bằng thẻ ID có ảnh tại ngân hàng.
Luyện tập

"to verify" nghĩa là gì?