backlit

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được chiếu sáng từ phía sau, nền sáng
💡
Definition (English)
illuminated from behind, creating a striking contrast with the foreground subject
✏️
Câu ví dụ
She took a stunning photograph of the backlit flowers in the garden .
Cô ấy đã chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về những bông hoa được chiếu sáng từ phía sau trong vườn.
Luyện tập

"backlit" nghĩa là gì?