dazzling

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chói lọi, ấn tượng
💡
Definition (English)
extremely impressive or stunning
✏️
Câu ví dụ
The magician's dazzling tricks and illusions left the audience spellbound, wondering how each feat was accomplished.
Những màn ảo thuật và ảo giác lóa mắt của ảo thuật gia khiến khán giả mê mẩn, tự hỏi làm thế nào mỗi kỳ tích được thực hiện.
Luyện tập

"dazzling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness