dazzling
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chói lọi, ấn tượng
Definition (English)
extremely impressive or stunning
Câu ví dụ
The magician's dazzling tricks and illusions left the audience spellbound, wondering how each feat was accomplished.
Những màn ảo thuật và ảo giác lóa mắt của ảo thuật gia khiến khán giả mê mẩn, tự hỏi làm thế nào mỗi kỳ tích được thực hiện.
Luyện tập
"dazzling" nghĩa là gì?