philomath
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
người ham học hỏi, người yêu tri thức
Definition (English)
a lover of learning or a devotee to the pursuit of knowledge in various fields
Câu ví dụ
The online community provided a platform for philomaths to share their passion for learning .
Cộng đồng trực tuyến đã cung cấp một nền tảng cho những người yêu tri thức để chia sẻ niềm đam mê học hỏi của họ.
Luyện tập
"philomath" nghĩa là gì?