glowing
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phát sáng, rực rỡ
Definition (English)
producing light, often softly or warmly
Câu ví dụ
The glowing screen of the smartphone illuminated her face in the darkness .
Màn hình phát sáng của điện thoại thông minh chiếu sáng khuôn mặt cô ấy trong bóng tối.
Luyện tập
"glowing" nghĩa là gì?