gleaming
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lấp lánh, sáng chói
Definition (English)
shining or reflecting light in a bright way
Câu ví dụ
The freshly waxed floors were gleaming, making the room appear larger and brighter.
Sàn nhà mới đánh bóng lấp lánh, làm cho căn phòng trông rộng hơn và sáng hơn.
Luyện tập
"gleaming" nghĩa là gì?