aspiration

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyện vọng, mục tiêu
💡
Definition (English)
a valued desire or goal that one strongly wishes to achieve
✏️
Câu ví dụ
The student 's aspiration to attend medical school drives her studies .
Khát vọng của sinh viên được theo học trường y thúc đẩy việc học của cô ấy.
Luyện tập

"aspiration" nghĩa là gì?