labor

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lao động, công việc
💡
Definition (English)
work, particularly difficult physical work
✏️
Câu ví dụ
She hired additional labor to help with the extensive renovations on her house .
Cô ấy đã thuê thêm nhân công để giúp với việc cải tạo nhà cửa quy mô lớn.
Luyện tập

"labor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này