labor
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lao động, công việc
Definition (English)
work, particularly difficult physical work
Câu ví dụ
She hired additional labor to help with the extensive renovations on her house .
Cô ấy đã thuê thêm nhân công để giúp với việc cải tạo nhà cửa quy mô lớn.
Luyện tập
"labor" nghĩa là gì?