provocative
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khiêu khích, kích thích
Definition (English)
causing strong reactions or discussions by presenting controversial or thought-provoking ideas
Câu ví dụ
His provoking writing style made readers reflect deeply.
Phong cách viết khiêu khích của anh ấy khiến độc giả suy nghĩ sâu sắc.
Luyện tập
"provocative" nghĩa là gì?