appealing
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
Definition (English)
pleasing and likely to arouse interest or desire
Câu ví dụ
His rugged good looks and charismatic personality made him appealing to both men and women alike.
Vẻ ngoài góc cạnh và tính cách hấp dẫn của anh ấy khiến anh ấy trở nên hấp dẫn đối với cả nam và nữ.
Luyện tập
"appealing" nghĩa là gì?