terrific
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, kỳ diệu
Definition (English)
extremely great and amazing
Câu ví dụ
The musician had a terrific voice that resonated with emotion and power , captivating listeners with every note .
Nhạc sĩ có một giọng hát tuyệt vời vang lên đầy cảm xúc và sức mạnh, cuốn hút người nghe với từng nốt nhạc.
Luyện tập
"terrific" nghĩa là gì?