wildfire
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cháy rừng, đám cháy không kiểm soát
Definition (English)
a large fire that spreads fast and causes much destruction
Câu ví dụ
Aerial firefighting efforts were deployed to suppress the wildfire from spreading further .
Các nỗ lực chữa cháy trên không đã được triển khai để ngăn chặn đám cháy rừng lan rộng hơn.
Luyện tập
"wildfire" nghĩa là gì?