wildfire

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháy rừng, đám cháy không kiểm soát
💡
Definition (English)
a large fire that spreads fast and causes much destruction
✏️
Câu ví dụ
Aerial firefighting efforts were deployed to suppress the wildfire from spreading further .
Các nỗ lực chữa cháy trên không đã được triển khai để ngăn chặn đám cháy rừng lan rộng hơn.
Luyện tập

"wildfire" nghĩa là gì?