to die out

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến mất hoàn toàn, tuyệt chủng
💡
Definition (English)
to completely disappear or cease to exist
✏️
Câu ví dụ
By the end of the century , experts fear that some ecosystems will have died out due to climate change .
Đến cuối thế kỷ, các chuyên gia lo ngại rằng một số hệ sinh thái sẽ biến mất do biến đổi khí hậu.
Luyện tập

"to die out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size