algid
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lạnh giá, băng giá
Definition (English)
extremely cold
Câu ví dụ
The algid temperatures prompted the installation of heaters in outdoor dining areas to keep patrons warm .
Nhiệt độ lạnh giá đã thúc đẩy việc lắp đặt máy sưởi trong các khu vực ăn uống ngoài trời để giữ ấm cho thực khách.
Luyện tập
"algid" nghĩa là gì?