gust
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cơn gió mạnh, luồng gió
Definition (English)
a drastic and sudden rush of wind
Câu ví dụ
With each gust, the autumn leaves danced and twirled in a colorful whirlwind before settling back to the ground .
Với mỗi cơn gió, những chiếc lá mùa thu nhảy múa và xoay tròn trong một cơn lốc đầy màu sắc trước khi lại đặt xuống mặt đất.
Luyện tập
"gust" nghĩa là gì?