volute
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
volute, họa tiết xoắn ốc
Definition (English)
a spiral or scroll-like architectural ornament, typically found at the top of a column capital, staircase railing, or decorative molding
Câu ví dụ
The Renaissance palace 's staircase was flanked by marble balustrades adorned with delicate volutes, showcasing the craftsmanship of the era .
Cầu thang của cung điện thời Phục hưng được bao quanh bởi những lan can bằng đá cẩm thạch được trang trí bằng những volute tinh xảo, thể hiện tay nghề thủ công của thời đại.
Luyện tập
"volute" nghĩa là gì?