portico
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mái hiên, hành lang có cột
Definition (English)
a covered entrance or porch with columns, typically leading to the main entrance of a building and serving as a decorative architectural feature
Câu ví dụ
The church 's portico served as a gathering place for parishioners before and after services , fostering a sense of community .
Cổng vòm của nhà thờ đã phục vụ như một nơi tụ họp cho giáo dân trước và sau các buổi lễ, nuôi dưỡng cảm giác cộng đồng.
Luyện tập
"portico" nghĩa là gì?