viewer
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
người xem, khán giả
Definition (English)
an individual who watches content, such as videos, TV programs, or live streams, through traditional broadcasting channels or digital platforms
Câu ví dụ
The channel analyzed viewer ratings to decide on future programming.
Kênh đã phân tích xếp hạng của người xem để quyết định về lập trình trong tương lai.
Luyện tập
"viewer" nghĩa là gì?