usefully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hữu ích, có ích
💡
Definition (English)
in a way that is helpful or serves a practical purpose
✏️
Câu ví dụ
The mentor usefully guided the intern through the project , imparting valuable skills and knowledge .
Người cố vấn đã hữu ích hướng dẫn thực tập sinh thông qua dự án, truyền đạt những kỹ năng và kiến thức quý giá.
Luyện tập

"usefully" nghĩa là gì?