usefully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hữu ích, có ích
Definition (English)
in a way that is helpful or serves a practical purpose
Câu ví dụ
The mentor usefully guided the intern through the project , imparting valuable skills and knowledge .
Người cố vấn đã hữu ích hướng dẫn thực tập sinh thông qua dự án, truyền đạt những kỹ năng và kiến thức quý giá.
Luyện tập
"usefully" nghĩa là gì?