fruitfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hiệu quả, một cách hữu ích
💡
Definition (English)
in a way that produces valuable and useful results
✏️
Câu ví dụ
The negotiation process was handled fruitfully, resulting in a mutually beneficial agreement between the two parties .
Quá trình đàm phán đã được xử lý một cách hiệu quả, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Luyện tập

"fruitfully" nghĩa là gì?