fruitfully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hiệu quả, một cách hữu ích
Definition (English)
in a way that produces valuable and useful results
Câu ví dụ
The negotiation process was handled fruitfully, resulting in a mutually beneficial agreement between the two parties .
Quá trình đàm phán đã được xử lý một cách hiệu quả, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Luyện tập
"fruitfully" nghĩa là gì?