productively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hiệu quả, một cách năng suất
💡
Definition (English)
in a manner that results in significant efficiency or accomplishment
✏️
Câu ví dụ
By organizing the workspace , she was able to work more productively and reduce stress .
Bằng cách tổ chức không gian làm việc, cô ấy đã có thể làm việc hiệu quả hơn và giảm căng thẳng.
Luyện tập

"productively" nghĩa là gì?