productively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hiệu quả, một cách năng suất
Definition (English)
in a manner that results in significant efficiency or accomplishment
Câu ví dụ
By organizing the workspace , she was able to work more productively and reduce stress .
Bằng cách tổ chức không gian làm việc, cô ấy đã có thể làm việc hiệu quả hơn và giảm căng thẳng.
Luyện tập
"productively" nghĩa là gì?