healthily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lành mạnh, một cách lành mạnh
💡
Definition (English)
in a way that leads to positive, successful, and satisfactory outcomes
✏️
Câu ví dụ
The company transitioned healthily to remote work , maintaining efficiency and employee well-being during the pandemic .
Công ty đã chuyển đổi lành mạnh sang làm việc từ xa, duy trì hiệu quả và sức khỏe của nhân viên trong đại dịch.
Luyện tập

"healthily" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này