unsafe

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro cao
💡
Definition (English)
having a high degree of risk or danger
✏️
Câu ví dụ
The travelers feel unsafe when passing through the deserted alley at night .
Những người du lịch cảm thấy không an toàn khi đi qua ngõ hẻm vắng vẻ vào ban đêm.
Luyện tập

"unsafe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Opposite Adjectives