unicorn

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lân, ngựa một sừng
💡
Definition (English)
a fictional horse with a straight horn on its forehead
✏️
Câu ví dụ
In the fantasy novel , the hero embarked on a quest to capture a rare and elusive unicorn to save the kingdom from a curse .
Trong tiểu thuyết giả tưởng, anh hùng bắt đầu cuộc hành trình để bắt một kỳ lân hiếm và khó nắm bắt để cứu vương quốc khỏi lời nguyền.
Luyện tập

"unicorn" nghĩa là gì?