landing

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạ cánh
💡
Definition (English)
the act of an aircraft or spacecraft arriving on the ground or a solid surface
✏️
Câu ví dụ
The pilot practiced emergency landings during flight training.
Phi công đã thực hành hạ cánh khẩn cấp trong quá trình huấn luyện bay.
Luyện tập

"landing" nghĩa là gì?