landing
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hạ cánh
Definition (English)
the act of an aircraft or spacecraft arriving on the ground or a solid surface
Câu ví dụ
The pilot practiced emergency landings during flight training.
Phi công đã thực hành hạ cánh khẩn cấp trong quá trình huấn luyện bay.
Luyện tập
"landing" nghĩa là gì?