uncontrollable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể kiểm soát
💡
Definition (English)
difficult to manage, often leading to challenges or problems
✏️
Câu ví dụ
The uncontrollable growth of weeds in the garden required extensive manual labor to remove .
Sự phát triển không kiểm soát được của cỏ dại trong vườn đòi hỏi phải có nhiều lao động thủ công để loại bỏ.
Luyện tập

"uncontrollable" nghĩa là gì?