identifiable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể nhận biết, có thể phân biệt
💡
Definition (English)
capable of being recognized or distinguished
✏️
Câu ví dụ
The virus has identifiable symptoms that doctors can recognize for diagnosis .
Virus có các triệu chứng có thể nhận biết mà bác sĩ có thể nhận ra để chẩn đoán.
Luyện tập

"identifiable" nghĩa là gì?