to wriggle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọ nguậy, uốn éo
Definition (English)
to twist, turn, or move with quick, contorted motions
Câu ví dụ
As the magician escaped from the straitjacket , the audience watched in amazement as he wriggled free .
Khi ảo thuật gia thoát khỏi áo khoác thẳng, khán giả kinh ngạc nhìn anh ta vặn vẹo để tự giải thoát.
Luyện tập
"to wriggle" nghĩa là gì?