to retort
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đáp lại, cãi lại
Definition (English)
to reply quickly and sharply, often in a clever or aggressive manner
Câu ví dụ
During the argument , Sarah retorted with a pointed remark that left her opponent momentarily speechless .
Trong cuộc tranh luận, Sarah đã đáp lại bằng một nhận xét sắc sảo khiến đối thủ của cô tạm thời không nói được lời nào.
Luyện tập
"to retort" nghĩa là gì?