to stone

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ném đá, xử tử bằng cách ném đá
💡
Definition (English)
to execute or punish someone by throwing stones at them
✏️
Câu ví dụ
The harsh societal norms mandated that anyone found practicing forbidden rituals would be stoned as a warning to others .
Những chuẩn mực xã hội khắc nghiệt yêu cầu rằng bất cứ ai bị bắt gặp thực hiện các nghi lễ bị cấm sẽ bị ném đá như một lời cảnh báo cho người khác.
Luyện tập

"to stone" nghĩa là gì?