to team
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, làm việc theo nhóm
Definition (English)
to collaborate and work collectively
Câu ví dụ
The professionals decided to team on the research project to pool their expertise .
Các chuyên gia quyết định làm việc theo nhóm trong dự án nghiên cứu để tổng hợp chuyên môn của họ.
Luyện tập
"to team" nghĩa là gì?