to team

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp tác, làm việc theo nhóm
💡
Definition (English)
to collaborate and work collectively
✏️
Câu ví dụ
The professionals decided to team on the research project to pool their expertise .
Các chuyên gia quyết định làm việc theo nhóm trong dự án nghiên cứu để tổng hợp chuyên môn của họ.
Luyện tập

"to team" nghĩa là gì?