to gather

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập, họp mặt
💡
Definition (English)
to come together in a place, typically for a specific purpose or activity
✏️
Câu ví dụ
The community gathers at the park to enjoy live music on summer evenings .
Cộng đồng tập hợp tại công viên để thưởng thức nhạc sống vào những buổi tối mùa hè.
Luyện tập

"to gather" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này