to see to

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảm nhiệm, lo liệu
💡
Definition (English)
to attend to a specific task or responsibility
✏️
Câu ví dụ
The manager will see to the customer complaints promptly .
Người quản lý sẽ giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.
Luyện tập

"to see to" nghĩa là gì?