to relax
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
Definition (English)
to feel less worried or stressed
Câu ví dụ
He tried to relax by listening to calming music .
Anh ấy cố gắng thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ nhàng.
Luyện tập
"to relax" nghĩa là gì?