to relax

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
💡
Definition (English)
to feel less worried or stressed
✏️
Câu ví dụ
He tried to relax by listening to calming music .
Anh ấy cố gắng thư giãn bằng cách nghe nhạc nhẹ nhàng.
Luyện tập

"to relax" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Relaxation