to rank

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xếp hạng, đánh giá
💡
Definition (English)
to position someone or something on a scale based on importance, quality, etc.
✏️
Câu ví dụ
The professor ranks the research papers according to their originality and depth of analysis .
Giáo sư xếp hạng các bài nghiên cứu theo tính độc đáo và chiều sâu phân tích của chúng.
Luyện tập

"to rank" nghĩa là gì?