pity
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lòng thương hại, sự thương cảm
Definition (English)
a feeling of sadness caused by the suffering of others
Câu ví dụ
The documentary on the plight of endangered species evoked a strong sense of pity for the animals and their struggle for survival .
Bộ phim tài liệu về tình cảnh khó khăn của các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã gợi lên cảm giác thương hại mạnh mẽ đối với động vật và cuộc đấu tranh sinh tồn của chúng.
Luyện tập
"pity" nghĩa là gì?