pity

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng thương hại, sự thương cảm
💡
Definition (English)
a feeling of sadness caused by the suffering of others
✏️
Câu ví dụ
The documentary on the plight of endangered species evoked a strong sense of pity for the animals and their struggle for survival .
Bộ phim tài liệu về tình cảnh khó khăn của các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã gợi lên cảm giác thương hại mạnh mẽ đối với động vật và cuộc đấu tranh sinh tồn của chúng.
Luyện tập

"pity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being