brick
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gạch, viên gạch
Definition (English)
a block of baked clay, mostly used to build houses, walls, etc.
Câu ví dụ
He learned how to lay bricks as part of his training in construction .
Anh ấy đã học cách đặt gạch như một phần của khóa đào tạo xây dựng.
Luyện tập
"brick" nghĩa là gì?