brick

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gạch, viên gạch
💡
Definition (English)
a block of baked clay, mostly used to build houses, walls, etc.
✏️
Câu ví dụ
He learned how to lay bricks as part of his training in construction .
Anh ấy đã học cách đặt gạch như một phần của khóa đào tạo xây dựng.
Luyện tập

"brick" nghĩa là gì?