to die

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết, qua đời
💡
Definition (English)
to no longer be alive
✏️
Câu ví dụ
The soldier sacrificed his life , willing to die for the safety of his comrades .
Người lính đã hy sinh mạng sống của mình, sẵn sàng chết vì sự an toàn của đồng đội.
Luyện tập

"to die" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Cycle of Life