to heed

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu ý đến, nghe theo
💡
Definition (English)
to be attentive to advice or a warning
✏️
Câu ví dụ
Despite her friends ' warnings , she chose not to heed them and continued with her risky behavior .
Mặc cho lời cảnh báo của bạn bè, cô ấy đã chọn không để ý đến họ và tiếp tục với hành vi mạo hiểm của mình.
Luyện tập

"to heed" nghĩa là gì?