to craft
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chế tác, làm thủ công
Definition (English)
to skillfully make something, particularly with the hands
Câu ví dụ
During the holiday season , families gather to craft homemade decorations and ornaments .
Trong mùa lễ, các gia đình tụ tập để làm thủ công đồ trang trí và đồ trang sức tự làm.
Luyện tập
"to craft" nghĩa là gì?