to displace

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
di dời, buộc phải rời khỏi nhà
💡
Definition (English)
to make someone leave their home by force, particularly because of an unpleasant event
✏️
Câu ví dụ
The wildfire raging through the forest threatened to displace residents in nearby towns .
Đám cháy rừng đang hoành hành đe dọa buộc phải di dời cư dân ở các thị trấn lân cận.
Luyện tập

"to displace" nghĩa là gì?