coyote
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chó sói đồng cỏ Bắc Mỹ, sói đồng cỏ
Definition (English)
a North American wild animal that resembles a small wolf
Câu ví dụ
Despite their reputation as scavengers , coyotes play a crucial role in balancing ecosystems .
Mặc dù có tiếng là loài ăn xác thối, chó sói đồng cỏ đóng một vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái.
Luyện tập
"coyote" nghĩa là gì?