to cover
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đưa tin, tường thuật
Definition (English)
to provide a report on or talk about an event in a news piece or media
Câu ví dụ
The media outlet covered the protest rally , capturing the crowd 's chants and speeches from various perspectives .
Hãng truyền thông đã đưa tin về cuộc biểu tình, ghi lại những khẩu hiệu và bài phát biểu của đám đông từ nhiều góc độ khác nhau.
Luyện tập
"to cover" nghĩa là gì?